Nội dung chính
Nhiều nghiên cứu chỉ ra, bổ sung măng tây hợp lý có thể giảm nguy cơ hình thành và phát triển tế bào ung thư.

Ngăn ngừa ung thư: Măng tây có thực sự hiệu quả?
Theo các chuyên gia y tế, những lời đồn đại về “măng tây chữa ung thư” thường bị thổi phồng. Tuy nhiên, măng tây là một loại rau không chứa tinh bột, giàu các hợp chất sinh học có khả năng giảm nguy cơ phát sinh tế bào ác tính. Các nghiên cứu lâm sàng và thí nghiệm in‑vitro (NIH, 2022; American Cancer Society, 2023) đã chứng minh rằng các chất chống oxy hoá trong măng tây giúp bảo vệ DNA khỏi tổn thương do gốc tự do – một trong những yếu tố kích thích ung thư.
Lý do măng tây hỗ trợ phòng ngừa tế bào ung thư
Giàu chất xơ, hỗ trợ tiêu hoá và kiểm soát cân nặng
Măng tây chứa khoảng 2‑3 g chất xơ mỗi 100 g, ít chất béo và calo. Chất xơ không chỉ giúp duy trì cảm giác no lâu mà còn cải thiện chuyển động ruột, giảm táo bón và hỗ trợ kiểm soát cholesterol – những yếu tố gián tiếp giảm nguy cơ ung thư đại tràng (Harvard School of Public Health, 2021).
Chất chống oxy hoá mạnh mẽ
Được xếp hạng là nguồn cung cấp glutathione dồi dào nhất trong thực phẩm, măng tây còn chứa vitamin E, vitamin C, beta‑carotene và flavonols. Những chất này trung hòa các gốc tự do, ngăn chặn quá trình oxy hoá DNA và giảm nguy cơ các loại ung thư tiêu hoá, phổi, vú và bàng quang.
Vitamin K – bảo vệ xương và hỗ trợ đông máu
Vitamin K không chỉ quan trọng cho sức khỏe xương mà còn tham gia vào quá trình đông máu. Nghiên cứu của Johns Hopkins (2020) cho thấy mức vitamin K ổn định có thể giảm viêm nhiễm, một yếu tố môi trường thúc đẩy sự phát triển tế bào ung thư.
Acid folic – nền tảng cho tổng hợp DNA mới
Một chùm măng tây (khoảng 4 đốt) cung cấp tới 22 % nhu cầu acid folic hằng ngày. Acid folic giúp tế bào tạo ra DNA mới một cách chính xác, giảm nguy cơ đột biến dẫn tới ung thư. Đặc biệt, đủ acid folic trong thời kỳ mang thai còn ngăn ngừa các dị tật bẩm sinh nghiêm trọng.
Ai nên cân nhắc khi ăn măng tây?
Người bị bệnh gút hoặc sỏi thận
Măng tây chứa hàm lượng purin cao, có thể chuyển hoá thành axit uric, làm tăng nguy cơ bội phát gút hoặc hình thành sỏi thận. Những bệnh nhân này nên hạn chế hoặc tham khảo bác sĩ trước khi tiêu thụ.
Người dị ứng họ Leguminosae
Họ cây họ đậu (Leguminosae) bao gồm măng tây, đậu Hà Lan, đậu nành. Người dị ứng với bất kỳ thành viên nào trong họ này có thể gặp phản ứng dị ứng khi ăn măng tây.
Người có hội chứng ruột kích thích (IBS) hoặc tiêu hoá nhạy cảm
Măng tây chứa fructan – một loại carbohydrate có thể gây đầy hơi, chướng bụng ở người mắc IBS. Việc tiêu thụ ở mức vừa phải hoặc chế biến qua ngâm nước sẽ giảm bớt tác dụng phụ.
Người dùng thuốc chống đông (warfarin)
Vitamin K trong măng tây có thể làm giảm hiệu quả của các thuốc anticoagulant như warfarin. Người đang dùng thuốc này nên tham khảo ý kiến bác sĩ để điều chỉnh liều lượng.
Mẹo chế biến măng tây giữ tối đa dưỡng chất
Để bảo toàn vitamin C, folic acid và các polyphenol, măng tây nên được hấp nhanh (khoảng 3‑4 phút) hoặc xào nhẹ với ít dầu oliu. Tránh nấu quá lâu vì nhiệt độ cao làm mất tới 40 % vitamin và giảm hàm lượng glutathione.
Hãy đưa măng tây vào thực đơn hằng ngày – từ salad, súp cho tới món xào – để tận hưởng lợi ích sức khỏe toàn diện.